飞机场飛機場 nghĩa là gì
fēi jī chǎngHán Việt: PHI CƠ TRƯỜNG
sân bay
Nghĩa
fēi jī chǎngHán Việt: PHI CƠ TRƯỜNG
- sân bay
- (tiếng lóng) ngực phẳng
- LT:處|处[chu4]
Tiếng Anh: airport; (slang) flat chest; CL:處|处[chu4]
fēi jī chǎngHán Việt: PHI CƠ TRƯỜNG
sân bay
Tiếng Anh: airport; (slang) flat chest; CL:處|处[chu4]