Từ điển › 飞机舱门飞机舱门飛機艙門 nghĩa là gìfēi jī cāng méncửa khoang máy bayNghĩa fēi jī cāng méncửa khoang máy bayChữ thành phần飞fēi · Hán Việt: phito fly, to dart; high3 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →舱cāngcabin, ship's hold10 nét · Xem thứ tự nét →门mén · Hán Việt: môngate, door, entrance, opening3 nét · Xem thứ tự nét →