Từ điển飞机餐飞机餐飛機餐 nghĩa là gìfēi jī cānbữa ăn trên máy bayNghĩa fēi jī cānbữa ăn trên máy bayTiếng Anh: in-flight mealChữ thành phần飞fēi · Hán Việt: Phito fly, to dart; high3 nét · Xem thứ tự nét机jī · Hán Việt: Cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét餐cānto eat, to dine; meal, food16 nét · Xem thứ tự nét