Từ điển › 飞翔飞翔飛翔 nghĩa là gìfēi xiángbay lượn trong không trungNghĩa fēi xiángHSK 7bay lượn trong không trunglượn caoTiếng Anh: to circle in the air; to soarChữ thành phần飞fēi · Hán Việt: phito fly, to dart; high3 nét · Xem thứ tự nét →翔xiángto soar, to hover, to glide12 nét · Xem thứ tự nét →