Từ điển › 飞行云飞行云飛行雲 nghĩa là gìfēi xíng yúnHán Việt: PHI HÀNG VÂNvệt khói máy bayNghĩa fēi xíng yúnHán Việt: PHI HÀNG VÂNvệt khói máy bayTiếng Anh: contrailChữ thành phần飞fēi · Hán Việt: phito fly, to dart; high3 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →云yún · Hán Việt: vâncloud; to say, to speak4 nét · Xem thứ tự nét →