Từ điển › 飞行记录飞行记录飛行記錄 nghĩa là gìfēi xíng jì lùhồ sơ bayNghĩa fēi xíng jì lùhồ sơ bayChữ thành phần飞fēi · Hán Việt: phito fly, to dart; high3 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →记jì · Hán Việt: kímark, sign; to note, to record5 nét · Xem thứ tự nét →录lùto copy, to record, to write down8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 飞行记录飞行记录仪fēi xíng jì lù yí máy ghi chuyến bay; hộp đen飞行记录器fēi xíng jì lù qì máy ghi chuyến bay; hộp đen