Từ điển › 飞跃道飞跃道飛躍道 nghĩa là gìfēi yuè dàoHán Việt: PHI DƯỢC ĐẠOparkour (HK)Nghĩa fēi yuè dàoHán Việt: PHI DƯỢC ĐẠOparkour (HK)Tiếng Anh: parkour (HK)Chữ thành phần飞fēi · Hán Việt: phito fly, to dart; high3 nét · Xem thứ tự nét →跃yuè · Hán Việt: dượcto skip, to jump, to frolic11 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →