Từ điển › 飞速飞速飛速 nghĩa là gìfēi sùHán Việt: PHI TỐCnhanh chóngNghĩa fēi sùHSK 7Hán Việt: PHI TỐCnhanh chóngmột cách nhanh chóngTiếng Anh: swift; rapidlyChữ thành phần飞fēi · Hán Việt: phito fly, to dart; high3 nét · Xem thứ tự nét →速sù · Hán Việt: tốcprompt, quick, speedy10 nét · Xem thứ tự nét →