Từ điển › 食品食品 nghĩa là gìshí pǐnthực phẩm; đồ ăn; lương thựcNghĩa shí pǐnHSK 3Phổ biến #2176thực phẩm; đồ ăn; lương thựcLT:種|种[zhong3]Tiếng Anh: foodstuff; food; provisionsChữ thành phần食shífood; to eat9 nét · Xem thứ tự nét →品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 食品食品摊shí pǐn tān quầy bán thực phẩm食品加工机shí pǐn jiā gōng jī máy chế biến thực phẩm食品药品监督局shí pǐn yào pǐn jiān dū jú cục quản lý thực phẩm và dược phẩm nhà nước (SDA)食品药品监督管理局Shí pǐn Yào pǐn Jiān dū Guǎn lǐ jú Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm (Trung Quốc)