Từ điển › 食堂食堂 nghĩa là gìshí tángphòng ăn; căng-tinNghĩa shí tángHSK 4phòng ăn; căng-tinLT:個|个[ge4],間|间[jian1]Tiếng Anh: dining hall; cafeteria; CL:個|个[ge4],間|间[jian1]Chữ thành phần食shífood; to eat9 nét · Xem thứ tự nét →堂táng · Hán Việt: đườnghall, large room; government office; cousins11 nét · Xem thứ tự nét →