Từ điển › 食宿食宿 nghĩa là gìshí sùăn ởNghĩa shí sùHSK 7ăn ởphòng và ănTiếng Anh: board and lodging; room and boardChữ thành phần食shífood; to eat9 nét · Xem thứ tự nét →宿sù, xiù · Hán Việt: túcto stop, to rest, to lodge; constellation11 nét · Xem thứ tự nét →