食物中毒 nghĩa là gì
shí wù zhòng dú
ngộ độc thực phẩm
Nghĩa
shí wù zhòng dú
- ngộ độc thực phẩm
Tiếng Anh: food poisoning
Chữ thành phần
- 食shífood; to eat9 nét · Xem thứ tự nét →
- 物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →
- 中zhōng · Hán Việt: trungcentral; center, middle; amidst; to hit (target), to attain; China; Chinese4 nét · Xem thứ tự nét →
- 毒dú · Hán Việt: độcpoison, venom; drug, narcotic9 nét · Xem thứ tự nét →