Từ điển › 食物房食物房 nghĩa là gìshí wù fángphòng để thực phẩmNghĩa shí wù fángphòng để thực phẩmnhà khoChữ thành phần食shífood; to eat9 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →房fáng · Hán Việt: phòngbuilding, house, room8 nét · Xem thứ tự nét →