Từ điển › 食用食用 nghĩa là gìshí yòngăn; tiêu thụNghĩa shí yòngHSK 7ăn; tiêu thụcó thể ăn đượcTiếng Anh: to eat; to consume; edibleChữ thành phần食shífood; to eat9 nét · Xem thứ tự nét →用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →