Từ điển › 餐具餐具 nghĩa là gìcān jùdụng cụ ăn uốngNghĩa cān jùdụng cụ ăn uốngbộ đồ ănTiếng Anh: tableware; dinner serviceChữ thành phần餐cānto eat, to dine; meal, food16 nét · Xem thứ tự nét →具jù · Hán Việt: cụtool, implement; to draw up, to write8 nét · Xem thứ tự nét →