Từ điển › 餐室餐室 nghĩa là gìcān shìphòng ănNghĩa cān shìphòng ănTiếng Anh: dining roomChữ thành phần餐cānto eat, to dine; meal, food16 nét · Xem thứ tự nét →室shì · Hán Việt: thấthouse, home; room, chamber9 nét · Xem thứ tự nét →