Từ điển › 餐宴餐宴 nghĩa là gìcān yàntiệcNghĩa cān yàntiệcTiếng Anh: banquetChữ thành phần餐cānto eat, to dine; meal, food16 nét · Xem thứ tự nét →宴yàn · Hán Việt: yếnbanquet, feast; to entertain10 nét · Xem thứ tự nét →