Từ điển › 餐巾纸餐巾纸餐巾紙 nghĩa là gìcān jīn zhǐkhăn giấyNghĩa cān jīn zhǐkhăn giấykhăn ăn giấyTiếng Anh: paper napkin; servietteChữ thành phần餐cānto eat, to dine; meal, food16 nét · Xem thứ tự nét →巾jīn · Hán Việt: câncloth, curtain, handkerchief, towel3 nét · Xem thứ tự nét →纸zhǐ · Hán Việt: chỉpaper7 nét · Xem thứ tự nét →