Từ điển › 餐桌盐餐桌盐餐桌鹽 nghĩa là gìcān zhuō yánmuối ănNghĩa cān zhuō yánmuối ănTiếng Anh: table saltChữ thành phần餐cānto eat, to dine; meal, food16 nét · Xem thứ tự nét →桌zhuōtable, stand, desk, counter10 nét · Xem thứ tự nét →盐yánsalt10 nét · Xem thứ tự nét →