Từ điển › 餐牌餐牌 nghĩa là gìcān páithực đơnNghĩa cān páithực đơnTiếng Anh: menuChữ thành phần餐cānto eat, to dine; meal, food16 nét · Xem thứ tự nét →牌pái · Hán Việt: bàicard, game piece; placard, signboard, tablet12 nét · Xem thứ tự nét →