Từ điển › 餐车餐车餐車 nghĩa là gìcān chētoa ăn uốngNghĩa cān chētoa ăn uốngnhà ăn di độngTiếng Anh: dining car; dinerChữ thành phần餐cānto eat, to dine; meal, food16 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →