Từ điển › 餐馆餐馆餐館 nghĩa là gìcān guǎnnhà hàngNghĩa cān guǎnHSK 5nhà hàngLượng từ: 家[jia1]Tiếng Anh: restaurant; CL:家[jia1]Chữ thành phần餐cānto eat, to dine; meal, food16 nét · Xem thứ tự nét →馆guǎn · Hán Việt: quánpublic building; shop, house, establishment11 nét · Xem thứ tự nét →