Từ điển › 饥饿饥饿飢餓 nghĩa là gìjī èđóiNghĩa jī èHSK 7đóisự đói kémnạn đóiTiếng Anh: hunger; starvation; famineChữ thành phần饥jī · Hán Việt: cơhungry, starving; hunger, famine5 nét · Xem thứ tự nét →饿èhungry; greedy10 nét · Xem thứ tự nét →