Từ điển › 饭匙饭匙飯匙 nghĩa là gìfàn chímuôi xới cơmNghĩa fàn chímuôi xới cơmTiếng Anh: rice paddleChữ thành phần饭fànmeal, food; cooked rice7 nét · Xem thứ tự nét →匙chí, shīspoon; surname11 nét · Xem thứ tự nét →