Từ điển › 饭厅饭厅飯廳 nghĩa là gìfàn tīngphòng ănNghĩa fàn tīngphòng ănđại sảnh ănphòng ăn tập thểTiếng Anh: dining room; dining hall; mess hallChữ thành phần饭fànmeal, food; cooked rice7 nét · Xem thứ tự nét →厅tīnghall, central room4 nét · Xem thứ tự nét →