Từ điển › 饭圈饭圈飯圈 nghĩa là gìfàn quāncộng đồng người hâm mộNghĩa fàn quāncộng đồng người hâm mộfandomTiếng Anh: fan community; fandomChữ thành phần饭fànmeal, food; cooked rice7 nét · Xem thứ tự nét →圈quān · Hán Việt: khuyêncircle, ring, loop; to encircle11 nét · Xem thứ tự nét →