Từ điển › 饭局饭局飯局 nghĩa là gìfàn jútiệc tốiNghĩa fàn jútiệc tốitiệc chiêu đãiTiếng Anh: dinner party; banquetChữ thành phần饭fànmeal, food; cooked rice7 nét · Xem thứ tự nét →局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →