Từ điển › 饭庄饭庄飯莊 nghĩa là gìfàn zhuāngnhà hàng lớnNghĩa fàn zhuāngnhà hàng lớnTiếng Anh: big restaurantChữ thành phần饭fànmeal, food; cooked rice7 nét · Xem thứ tự nét →庄zhuāng · Hán Việt: chăngvillage, hamlet; villa, manor6 nét · Xem thứ tự nét →