Từ điển › 饭店饭店飯店 nghĩa là gìfàn diànnhà hàngNghĩa fàn diànHSK 1Phổ biến #3998nhà hàngkhách sạnLT:家[jia1],個|个[ge4]Tiếng Anh: restaurant; hotel; CL:家[jia1]Chữ thành phần饭fànmeal, food; cooked rice7 nét · Xem thứ tự nét →店diàn · Hán Việt: điếmshop, store; inn, hotel8 nét · Xem thứ tự nét →