Từ điển › 饭替饭替飯替 nghĩa là gìfàn tìdiễn viên đóng thế trong cảnh ăn uốngNghĩa fàn tìdiễn viên đóng thế trong cảnh ăn uốngTiếng Anh: body double (in eating scenes)Chữ thành phần饭fànmeal, food; cooked rice7 nét · Xem thứ tự nét →替tì · Hán Việt: thếto change, to replace, to substitute for12 nét · Xem thứ tự nét →