Từ điển › 饭盆饭盆飯盆 nghĩa là gìfàn pénbát thức ăn cho thú cưngNghĩa fàn pénbát thức ăn cho thú cưngbát cho chóTiếng Anh: pet food bowl; dog bowlChữ thành phần饭fànmeal, food; cooked rice7 nét · Xem thứ tự nét →盆pén · Hán Việt: bòn, bồn, bộn, bùn, buồn, dồn, vồnbasin, bowl, pot, tub9 nét · Xem thứ tự nét →