Từ điển › 饭盒饭盒飯盒 nghĩa là gìfàn héhộp cơmNghĩa fàn héhộp cơmhộp đựng thức ănTiếng Anh: lunchbox; mess tinChữ thành phần饭fànmeal, food; cooked rice7 nét · Xem thứ tự nét →盒hé · Hán Việt: hộpsmall box or case; casket11 nét · Xem thứ tự nét →