饭碗飯碗 nghĩa là gì
fàn wǎn
cái bát cơm
Nghĩa
fàn wǎnHSK 7
- cái bát cơm
- bóng: kế sinh nhai
- công việc
- cách kiếm sống
Tiếng Anh: rice bowl; fig. livelihood; job; way of making a living
fàn wǎn
cái bát cơm
Tiếng Anh: rice bowl; fig. livelihood; job; way of making a living