Từ điển › 饭票饭票飯票 nghĩa là gìfàn piàové ăn (nghĩa đen và nghĩa bóng)Nghĩa fàn piàové ăn (nghĩa đen và nghĩa bóng)Tiếng Anh: (lit. and fig.) meal ticketChữ thành phần饭fànmeal, food; cooked rice7 nét · Xem thứ tự nét →票piào · Hán Việt: phiếubank note; ticket; vote; a slip of paper11 nét · Xem thứ tự nét →