Từ điển › 饭馆饭馆飯館 nghĩa là gìfàn guǎnnhà hàngNghĩa fàn guǎnHSK 2nhà hàngLT:家[jia1]Tiếng Anh: restaurant; CL:家[jia1]Chữ thành phần饭fànmeal, food; cooked rice7 nét · Xem thứ tự nét →馆guǎn · Hán Việt: quánpublic building; shop, house, establishment11 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 饭馆饭馆儿fàn guǎn r biến thể er hoá của 飯館|饭馆[fan4 guan3]