Từ điển › 饮食饮食飲食 nghĩa là gìyǐn shíăn uốngNghĩa yǐn shíHSK 5ăn uốngđồ ăn và thức uống; chế độ ănTiếng Anh: eating and drinking; food and drink; dietChữ thành phần饮yǐn · Hán Việt: ẩmto swallow, to drink; a kind of drink7 nét · Xem thứ tự nét →食shífood; to eat9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 饮食饮食疗养yǐn shí liáo yǎng chế độ ăn