Từ điển › 饱以老拳饱以老拳飽以老拳 nghĩa là gìbǎo yǐ lǎo quánđấm liên tục bằng nắm đấmNghĩa bǎo yǐ lǎo quánđấm liên tục bằng nắm đấmTiếng Anh: to thump repeatedly with one's fistChữ thành phần饱bǎosatisfied; to eat one's fill8 nét · Xem thứ tự nét →以yǐaccording to; so as to; because of; then4 nét · Xem thứ tự nét →老lǎo · Hán Việt: lãoold, aged; experienced6 nét · Xem thứ tự nét →拳quán · Hán Việt: quyềnfist; various forms of boxing10 nét · Xem thứ tự nét →