饱和飽和 nghĩa là gì
bǎo hé
bão hòa; đầy đến mức không chứa thêm được
Nghĩa
bǎo héHSK 7
- bão hòa; đầy đến mức không chứa thêm được
Tiếng Anh: saturated; filled to capacity
bǎo hé
bão hòa; đầy đến mức không chứa thêm được
Tiếng Anh: saturated; filled to capacity