Từ điển › 饱嗝儿饱嗝儿飽嗝兒 nghĩa là gìbǎo gé rợ hơi (khi no)Nghĩa bǎo gé rợ hơi (khi no)Tiếng Anh: to belch (on a full stomach)Chữ thành phần饱bǎosatisfied; to eat one's fill8 nét · Xem thứ tự nét →嗝géthe cackling of a fowl; to gag, to vomit13 nét · Xem thứ tự nét →儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →