饱经忧患飽經憂患 nghĩa là gì
bǎo jīng yōu huàn
kinh qua nhiều đau khổ
Nghĩa
bǎo jīng yōu huàn
- kinh qua nhiều đau khổ
Tiếng Anh: having experienced much suffering
Chữ thành phần
- 饱bǎosatisfied; to eat one's fill8 nét · Xem thứ tự nét →
- 经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →
- 忧yōu · Hán Việt: ưusad, grieving; melancholy, grief7 nét · Xem thứ tự nét →
- 患huàn · Hán Việt: hoạnsuffering; misfortune; trouble; to suffer11 nét · Xem thứ tự nét →