Từ điển › 饱经沧桑饱经沧桑飽經滄桑 nghĩa là gìbǎo jīng cāng sāngtrải qua nhiều biến cốNghĩa bǎo jīng cāng sāngtrải qua nhiều biến cốTiếng Anh: having lived through many changesChữ thành phần饱bǎosatisfied; to eat one's fill8 nét · Xem thứ tự nét →经jīng · Hán Việt: kinhthe classics; to experience, to undergo8 nét · Xem thứ tự nét →沧cāngazure, cold, vast (all as of the sea)7 nét · Xem thứ tự nét →桑sāng · Hán Việt: tangmulberry tree; surname10 nét · Xem thứ tự nét →