Từ điển › 饱足饱足飽足 nghĩa là gìbǎo zúno nê (sau khi ăn)Nghĩa bǎo zúno nê (sau khi ăn)Tiếng Anh: to be full (after eating)Chữ thành phần饱bǎosatisfied; to eat one's fill8 nét · Xem thứ tự nét →足zú · Hán Việt: túcfoot; to attain, to satisfy; enough7 nét · Xem thứ tự nét →