Từ điển › 饲养场饲养场飼養場 nghĩa là gìsì yǎng chǎngtrang trạiNghĩa sì yǎng chǎngtrang trạibãi chăn nuôibãi nuôi khôTiếng Anh: farm; feed lot; dry lotChữ thành phần饲sìto raise animals; to nourish, to feed8 nét · Xem thứ tự nét →养yǎng · Hán Việt: dưỡngto raise, to rear, to bring up; to support9 nét · Xem thứ tự nét →场chǎng · Hán Việt: trườngfield, open space; market, square; stage6 nét · Xem thứ tự nét →