Từ điển › 饶命饶命饒命 nghĩa là gìráo mìngHán Việt: NHIÊU MỆNHtha mạng cho ai đóNghĩa ráo mìngHán Việt: NHIÊU MỆNHtha mạng cho ai đóTiếng Anh: to spare sb's lifeChữ thành phần饶ráo · Hán Việt: nhiêuabundant, bountiful9 nét · Xem thứ tự nét →命mìng · Hán Việt: mệnhlife; destiny, fate, luck; an order, instruction8 nét · Xem thứ tự nét →