饶有风趣饒有風趣 nghĩa là gì
ráo yǒu fēng qùHán Việt: NHIÊU HỮU PHONG THÚ
hài hước dí dỏm (thành ngữ)
Nghĩa
ráo yǒu fēng qùHán Việt: NHIÊU HỮU PHONG THÚ
- hài hước dí dỏm (thành ngữ)
Tiếng Anh: bubbling with humor (idiom); witty and interesting
Chữ thành phần
- 饶ráo · Hán Việt: nhiêuabundant, bountiful9 nét · Xem thứ tự nét →
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →
- 趣qù · Hán Việt: thúinterest; interesting; what attracts one's attention15 nét · Xem thứ tự nét →