Từ điển › 饶沃饶沃饒沃 nghĩa là gìráo wòHán Việt: NHIÊU ÓCmàu mỡNghĩa ráo wòHán Việt: NHIÊU ÓCmàu mỡgiàu códồi dàoTiếng Anh: fertile; rich; plentifulChữ thành phần饶ráo · Hán Việt: nhiêuabundant, bountiful9 nét · Xem thứ tự nét →沃wò · Hán Việt: ócto water, to irrigate; fertile, rich7 nét · Xem thứ tự nét →