Từ điển › 饶舌音乐饶舌音乐饒舌音樂 nghĩa là gìráo shé yīn yuèHán Việt: NHIÊU THIỆT ÂM LẠCnhạc rapNghĩa ráo shé yīn yuèHán Việt: NHIÊU THIỆT ÂM LẠCnhạc rapTiếng Anh: rap musicChữ thành phần饶ráo · Hán Việt: nhiêuabundant, bountiful9 nét · Xem thứ tự nét →舌shé · Hán Việt: thiệttongue; bell clapper6 nét · Xem thứ tự nét →音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →乐lè · Hán Việt: lạccheerful, happy, laughing; music5 nét · Xem thứ tự nét →