Từ điển › 饶过饶过饒過 nghĩa là gìráo guòHán Việt: NHIÊU QUÁtha thứNghĩa ráo guòHán Việt: NHIÊU QUÁtha thứlượng thứtha lỗiTiếng Anh: to pardon; to excuse; to forgiveChữ thành phần饶ráo · Hán Việt: nhiêuabundant, bountiful9 nét · Xem thứ tự nét →过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →