Từ điển › 饺子馆饺子馆餃子館 nghĩa là gìjiǎo zi guǎnnhà hàng sủi cảoNghĩa jiǎo zi guǎnnhà hàng sủi cảoTiếng Anh: dumpling restaurantChữ thành phần饺jiǎostuffed dumplings9 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →馆guǎn · Hán Việt: quánpublic building; shop, house, establishment11 nét · Xem thứ tự nét →