Từ điển › 饼图饼图餅圖 nghĩa là gìbǐng túHán Việt: BÁNH ĐỒbiểu đồ trònNghĩa bǐng túHán Việt: BÁNH ĐỒbiểu đồ trònTiếng Anh: pie chartChữ thành phần饼bǐng · Hán Việt: bánhrice-cake, pastry, biscuit9 nét · Xem thứ tự nét →图tú · Hán Việt: đồdiagram, chart, map, picture; to plan8 nét · Xem thứ tự nét →